阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
107年 - 107 臺灣菸酒股份有限公司_從業職員及從業評價職位人員甄試_從業職員(第3職等人員【一】)-國際貿易:越南文#72923
> 試題詳解
17. Thành phố nào sau đây không thuộc miền Nam Việt Nam:
(A) Thành phố Hải Phòng.
(B) Thành phố Cần Thơ.
(C) Thành phố Hồ Chí Minh.
(D) Thành phố Thủ Dầu Một.
答案:
登入後查看
統計:
A(10), B(3), C(1), D(3), E(0) #1899253
詳解 (共 1 筆)
。
B1 · 2025/07/16
#6546776
題目翻譯:以下哪一個城市不屬於越南南部?...
(共 145 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
18. Cảng Vân Phong thuộc tỉnh nào sau đây: (A) Phan Thiết (B) Bình Định (C) Cửa Lò (D) Khánh Hòa
#1899254
19. Tác động của thuế quan nhập khẩu là gì ? (A) Khuyến khích xuất khẩu. (B) Phân phối lại thu nhập. (C) Không tác động đến giá nội địa của hàng hóa nhưng tác động đến khối lượng hàng hóa nhập khẩu. (D) Các đáp án trên đều sai.
#1899255
20. Thuế quan là loại thuế gì? (A) Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu. (B) Thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu. (C) Thuế đánh vào hàng hóa quá cảnh. (D) Cả 3 đáp án trên đều đúng
#1899256
1.四行程引擎完成一個循環,曲軸旋轉了若干角度? (A) 180 度 (B)360 度 (C) 540 度 (D)720 度
#1899307
2.下列哪一種曳引機較適合用於甘蔗等高莖作物的中耕作業? (A)標準輪距式曳引機 (B)行列作物式曳引機 (C)高架式曳引機 (D)低體式曳引機
#1899308
3.鉛酸蓄電池組(電瓶)之電解液,在充滿電時的比重約為: (A) 1.000 (B)1.100 (C) 1.280 (D)1.835
#1899309
4.依現行農地搬運車規格範圍,引擎最大輸出動力為多少馬力以下? (A) 13 (B)19 (C) 21.5 (D)23
#1899310
5.藉著曳引機的拉力,將犁頭切入土壤,並將切起之土壤翻轉破碎的整地機具為: (A)圓盤犁 (B)迴轉犁 (C)板犁 (D)圓盤耙
#1899311
6.真空吸力式播種機是屬於下列哪一種播種型式? (A)兩側撒播 (B)帶狀撒播 (C)條播 (D)點播
#1899312
7.水稻聯合收穫機內的一號螺旋輸送機,其功用為: (A)輸送淨穀用 (B)將未完全脫粒的稻穀,回送至脫穀室再處理 (C)輸送已切碎之稻稈用 (D)排除砂粒及灰塵用
#1899313
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054