阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
> 試題詳解
407 Lốp xe không đủ độ căng, có thể dễ dàng dẫn đến
(A) Hai mặt của lốp xe bị mài mòn
(B)Chính giữa lốp xe bị mài mòn
(C)Ngoặc rẽ nhẹ nhàng hơn.
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6856855
題目解析 本題的核心在於理解輪胎的氣壓...
(共 760 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
408 Lốp xe không đủ độ căng, có thể dễ dàng dẫn đến (A)Hai mặt của lốp xe bị mài mòn (B)Tăng thêm mức tiêu thụ xăng (C)Tất cả những điều trên.
#3332690
409 Khi lốp xe độ căng quá cao, có thể dễ dàng dẫn đến (A)Hai mặt của lốp xe bị mài mòn (B)Chính giữa lốp xe bị mài mòn (C)Mức tiêu thụ nhiên liệu tăng.
#3332691
410 Khi lốp xe độ căng quá cao, dễ gây (A)Thiết bị tránh giảm sốc hư hỏng nhanh hơn (B) Chính giữa lốp xe bị mài mòn (C)Tất cả những điều trên.
#3332692
411 Hoa văn mặt trong trung tâm lốp xe có độ mòn nghiêm trọng, lý do (A)Độ căng của lốp xe quá thấp (B)Độ căng của lốp xe quá cao (C)Tải trọng xe quá lớn.
#3332693
412 Lốp xe mài mòn quá mức (A)Không gây nguy hiểm (B)Đi xe thoải mái hơn (C)Sẽ ảnh hưởng đến xe ngoặc rẽ và cự li thắng xe.
#3332694
413 Độ sâu hoa văn của lốp xe gắn máy nhỏ hơn bao nhiêu có thể thay thế? (A)1,6mm (B)1mm (C)0,8mm.
#3332695
414 Kích thước lốp xe máy 3.50-10-8PR biểu thị (A)Chiều rộng lốp xe 3.5 inches (B)Đường kính trong lốp xe 10 inches (C)Tất cả những điều trên .
#3332696
415 Nội dung kiểm tra lốp xe chủ yếu là (A)Kiểm tra độ căng của lốp xe có bình thường không (B)Kiểm tra bên ngoài lốp xe có bị nứt, bị hư hỏng hoặc mài mòn bất thường không (C)Tất cả những điều trên.
#3332697
416 Trong cấu trúc của lốp xe, bộ phần nào cường độ yếu nhất? (A) Mặt lốp xe (B)Mặt bên (bụng lốp xe) (C)Vành lốp xe.
#3332698
417 Kiểm tra độ căng của lốp xe phải vào lúc nào (A)Sau khi chạy nhiệt độ lốp xe cao hơn lúc bình thường (B)Trước khi chạy xe nhiệt độ lốp xe như là lúc bình thường (C) Lúc nào cũng được.
#3332699
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321