阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
> 試題詳解
41 Đoàn của chúng tôi đã đến đủ rồi, tôi muốn nhận phòng thì đến đâu để làm thủ tục anh nhỉ?
(A) Chị đến nhà ga.
(B) Chị đến khách sạn.
(C) Chị đến quầy lễ tân.
(D) Không rõ đầu đuôi.
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(0), C(4), D(2), E(0) #3075412
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/11/15
#7096359
1. 題目解析 這個題目主要是詢問在某...
(共 816 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
42 Làm thủ tục lên máy bay đi trong nước cần những loại giấy tờ gì, cô nhỉ? Tôi loay hoay tìm mãi mà không biết gồm những loại giấy tờ nào. (A) Giấy tờ tùy thân (B) Căn cước công dân/ Chứng minh nhân dân, vé máy bay (C) Hộ chiếu, phiếu nộp phạt vì quá cân (D) Vé mua chuyến bay
#3075413
43 Làm thủ tục lên máy bay đi nước ngoài cần những loại giấy tờ gì, anh nhỉ? Tôi nghe nói bây giờ thủ tục rất phức tạp, anh có thể chỉ giúp tôi không? (A) Hộ chiếu, căn cước công dân/ Chứng minh nhân dân. (B) Dạ được ạ, cần xuất trình hộ chiếu, giấy phép lái xe. (C) Dạ được ạ, cần xuất trình vé mua chuyến bay. (D) Dạ được ạ, cần xuất trình hộ chiếu và vé máy bay bác ạ.
#3075414
44 Tàu điện ngầm ở Đài Loan là phương tiện giao thông công cộng tiện lợi nhất, khi tham gia giao thông trên tàu, bạn nên lưu ý điều gì? (A) Không được ăn uống nhưng được nói chuyện ồn ào. (B) Không được ăn và nói chuyện ồn ào nhưng được uống. (C) Không được ăn uống, hút thuốc và nói chuyện ồn ào. (D) Không được ăn uống và ồn ào nhưng được hút thuốc.
#3075415
45 Mắt tôi yếu, nên không nhìn rõ số ghế ghi trên vé, cô có thể xem và chỉ giúp tôi số ghế của tôi ngồi ở đâu không? (A) Hàng thứ 14 ghế giữa trong trên ạ. (B) Hàng thứ 13 dãy ngoài cùng đi lên xuống. (C) Dạ ghế của bác là số 15A, hàng thứ 15 ghế trong cùng gần cửa sổ ạ. (D) Không rõ ghế 15 hàng thứ.
#3075416
46 Ghế của bác là…………, ngồi ở dãy số 2 cạnh lối đi ạ. Tý nữa sẽ có nhân viên phục vụ đến, bác cần gì thì cứ bảo họ chuẩn bị cho bác ạ. (A) ghế ngối dãy 2 (B) ghế thường xuyên (C) hạng thương gia (D) ngồi dãy ở trong
#3075417
47 Cô có thể giúp tôi để hành lí xách tay này lên giá để đồ không? Vì tay tôi bị thương nên không xách được đồ nặng, mong cô thông cảm. (A) Bà ấy nhờ anh tiếp viên bỏ đồ hành lí lên giá để đồ. (B) Bà ấy nhờ cô tiếp viên chỉ chỗ ngồi. (C) Bà ấy nhờ cô tiếp viên để hành lí xách tay lên giá để đồ. (D) Bà ấy nhờ cô tiếp viên mua nước uống.
#3075418
48 Tôi thấy đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, tức ngực lại ……………, anh có thể gọi y tá đến giúp tôi ngay được không? (A) đau lòng (B) khó tiêu tan (C) nhức nhối (D) khó thở
#3075419
49 Khi đi du lịch theo đoàn bạn không nên tách rời đoàn, vì sao? (A) Tai nạn và lạc loài. (B) Dễ lạc đoàn. (C) Nguy hiểm đến gì? (D) Thú vị vì được đi đây đi đó.
#3075420
50 Xin lỗi, anh để gọn …………….lên giá để đồ ở phía trên để mọi người đi lại ……....hơn. Mong anh thông cảm và………… trở về chỗ ngồi, vì máy bay sắp cất cánh ạ. (A) hành khách…….vất vả ………nhanh (B) hành trang ……. khó khăn………chóng (C) hành trình ……. dễ dàng ………chóng nhanh (D) hành lý ……. dễ dàng………nhanh chóng
#3075421
51 Cửu Phần là một ngôi làng nhỏ, cổ kính nằm trên …………, đang trở thành một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng, …………. du khách khi tới với Đài Loan. Con phố này chỉ có …………. một lối đi chính khá nhỏ hẹp nhưng đi dọc con đường này bạn sẽ không khỏi …………. trước vẻ đẹp ấn tượng của nó. (A) thời lượng ……duy nhất ……hấp dẫn ……ngỡ ngàng (B) thời hạn……hấp dẫn ……ngỡ ngàng……. duy nhất (C) lưng chừng núi……hấp dẫn ……duy nhất …….ngỡ ngàng (D) được phép……ngỡ ngàng……. duy nhất……hấp dẫn
#3075422
相關試卷
115年 - 115 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143971
2026 年 · #143971
114年 - 114 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143970
2025 年 · #143970
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143978
2024 年 · #143978
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812