阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 451-500#123354
> 試題詳解
477. Bệnh nhân bị gãy xương nên cố định trước phần xương gãy, mới có thể di chuyển bệnh nhân.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855536
1. 題目解析 題目提到病人因為骨折(g...
(共 677 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
478. Sau khi thực hiện thủ thuật hồi sinh tim phổi không được gián đoạn vượt quá 30 giây trở lên.(A)O(B)X
#3333901
479. Tại hiện trường, đánh giá trước vết thương và nhận thức của bệnh nhân.(A)O(B)X
#3333902
480. Khi bệnh nhân bị choáng khó thở hoặc có vết thương bên ngoài đầu nên cho nằm ngửa, thẳng người, chân đặt cao.(A)O(B)X
#3333903
481. Trình tự hô hấp nhân tạo là gọi g→ ọi C A B D, g→ → → → ọi gọi "D"của CABD để khử rung tim (thường được gọi là kích điện).(A)O(B)X
#3333904
482. Có người bị thương ngã xuống giao lộ nơi giao thông tấp nập, để bảo vệ sự an toàn của người bị thương chúng ta nên nhanh chống di chuyển người bị thương sang lề đường mà không cần dùng dụng cụ hỗ trợ.(A)O(B)X
#3333905
483. Xoa bóp tim CPR dành cho người lớn (thủ thuật hồi sinh tim phổi) tỉ lệ thời gian 1 lần nhấn đè và thổi hơi là 30:2.(A)O(B)X
#3333906
484. Khi thực hiện CPR (thủ thuật hồi sinh tim phổi), trước tiên nên bắt mạch trong 7 giây xác định xem bệnh nhân có mạch đập hay không.(A)O(B)X
#3333907
485. Vị trí nhấn ép ở ngực CPR (thủ thuật hồi sinh tim phổi) là điểm nằm chính giữa đường nối hai đầu ngực hơi nghiêng về bên trái một chút.(A)O(B)X
#3333908
486. Nhấn đè ngực CPR dành cho người lớn (thủ thuật hồi sinh tim phổi) đè sâu ít nhất 5cm.(A)O(B)X
#3333909
487. Khi thực hiện CPR (thủ thuật hồi sinh tim phổi), sức lực nên tập trung vào khuỷu tay hướng phía dưới nhấn đè.(A)O(B)X
#3333910
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321