阿摩線上測驗
登入
首頁
>
教育學程◆教育基本知識
>
113年 - 113 文藻外語大學師資培育中心_國民小學教師教育學程新生甄選考題:教育基本知識#125413
> 試題詳解
49. 就社會學習論的觀點,自律行為的第一個階段是?
(A) 嘗試反應
(B) 觀察別人行為
(C) 自我觀察
(D) 示範給他人看。
答案:
登入後查看
統計:
A(27), B(311), C(360), D(18), E(0) #3390919
詳解 (共 1 筆)
小傑
B1 · 2025/02/14
#6307748
這題的答案是 (C) 自我觀察。 解析...
(共 434 字,隱藏中)
前往觀看
18
0
私人筆記 (共 1 筆)
馬克潘
2025/04/27
私人筆記#6915706
未解鎖
階段 意義說明 1. 自我觀察 (se...
(共 332 字,隱藏中)
前往觀看
11
0
相關試題
34. 哪一種教育哲學思想最重視「遊戲」教學?(A) 理想主義 (B) 實在主義 (C) 實驗主義 (D) 存在主義。
#3390904
38. 下列對轉型領導特質的敘述,何者為非?(A) 重視成員的學習成長 (B) 強調組織的革新 (C) 善用例外管理 (D) 強調團隊合作信任。
#3390908
50. 學校推動齲齒防治、視力保健、健康體位等教育活動屬於哪一個處室的業務?(A) 教務處 (B) 學務處 (C) 總務處 (D) 輔導處。
#3390920
1. Theo hình vẽ, nội dung kiểm tra lốp xe trước khi lái xe là gì?(A) Kiểm tra xem lốp xe có thấp hơn gờ chỉ thị độ mài mòn hay không.(B) Kiểm tra xem bề ngoài lốp xe có bị rạn nứt hay hư tổn không.(C) Cả hai đáp án trên.
#3390921
2. Người điều khiển xe gắn máy cần kiểm tra những gì trước khi lái xe?(A) Trước khi lái xe, cần kiểm tra lốp, đèn, còi, phanh xe và xăng dầu, nhằm đảm bảo lái xe an toàn. (B) Không cần kiểm tra, để khỏi lãng phí thời gian. (C) Lái xe đường dài mới cần kiểm tra, đi gần thì không cần kiểm
#3390922
3. Về trang bị của ống xả xe máy, mục nào đúng?(A) A (B) B (C) C
#3390923
4. Theo hình vẽ, cách ngồi nào là đúng?(A)A (B)B (C)C
#3390924
5. Theo hình vẽ, đâu là cách chở thú cưng an toàn?(A)A (B)B (C)C
#3390925
6. Trong hình, đâu là cách chuyên chở đồ đạc an toàn?(A)A (B)B (C)C
#3390926
7. Theo hình vẽ, đèn xi nhan có màu nào là đúng?(A) Màu cam (B) Màu xanh lá cây (C) Màu xanh da trời
#3390927
相關試卷
115年 - 115 臺北市立大學_修習教育學程甄試試題:教育常識(含教育時事)#139902
2026 年 · #139902
115年 - 115 國立高雄師範大學師資培育與就業輔導處_教育學程招生考題:教育知能#139877
2026 年 · #139877
115年 - 115 國立暨南國際大學教育學程甄選筆試試題#139544
2026 年 · #139544
114年 - 國立暨南國際大學114學年度教育學程甄選筆試試題答案 (1).pdf#139631
2025 年 · #139631
114年 - 114 正修科技大學師資培育中心招生考試︰教育學程#137294
2025 年 · #137294
114年 - 114 國立屏東科技大學師資培育中心_中等學校教育學程招生試卷:教育基本常識#137265
2025 年 · #137265
114年 - 114 台南應用科技大學師資培育中心_教育學程入學考試試題:教育綜合常識測驗#137007
2025 年 · #137007
114年 - 114-2 靜宜大學_教育學程遴選考試試題:教育基本知識#136836
2025 年 · #136836
114年 - 114 文藻外語大學師資培育中心_國小教師教育學程新生甄選試題:教育基本知識#130710
2025 年 · #130710
114年 - 114-1 國立高雄餐旅大學師資培育中心_中等教師教育學程新生甄選試題:教育常識綜合測驗#129083
2025 年 · #129083