題組內容

一、Từ vựng Đặt câu với các từ cho sẵn dưới đây:

(四) về việc / ngoại trừ / còn lại

詳解 (共 1 筆)

Eyrk(邀請碼223160)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614160
2025/08/19
(四) về việc / ngoại...
(共 121 字,隱藏中)
前往觀看