阿摩線上測驗
登入
首頁
>
外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)
>
109年 - 109 外交特種考試_三等_外交領事人員類科越南文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)#90988
> 申論題
一、請將下列內容譯為越南文
行政院院會 109 年 8 月 13 日通過民法部分條文修正草案,拍板成年年齡由現行的 20 歲下修至 18 歲,並將民法男女結婚年齡統一修正為 18歲。行政院院長蘇貞昌記者會上指出,青年為推動社會發展的重要力量,是國家的未來,目前全世界已有 110 餘個國家採 18 歲成年制。增修相關配套規定,俾符合當今我國青年身心發展現況、回應社會需求及與國際接軌,期能促進青年獨立自主,鼓勵積極參與社會事務,提升國家競爭力。因事涉民眾權益且相關法令眾多,至少需 2 年緩衝期,預計最快 112年 1 月 1 日上路。
詳解 (共 2 筆)
魏名秀
詳解 #5183631
2021/10/30
Vào ngày 13 tháng 8 ...
(共 823 字,隱藏中)
前往觀看
Thanh Bui anh
詳解 #4361361
2020/11/06
test
(共 6 字,隱藏中)
前往觀看
相關申論題
二、請將下列內容譯為中文 Sáng ngày 27 tháng 3 năm 2020 (thứ Sáu), Bộ Ngoại giao đã tổ chức Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác với các tổ chức phi chính phủ, ông Lại Danh Kỳ, Giám đốc điều hành Ủy ban các vấn đề quốc tế của Bộ Ngoại giao đại diện cho Bộ Ngoại giao. Giám đốc Điều hành Lại Danh Kỳ cho biết: Đài Loan đã trải qua những thay đổi xã hội, phát triển kinh tế và chuyển đổi dân chủ trong vài thập niên qua. Các tổ chức xã hội dân sự đã phát triển mạnh mẽ, ngày càng đa dạng, linh hoạt và đầy động lực. Ngoài việc tích cực thúc đẩy các chương trình hợp tác và hỗ trợ quốc tế, họ còn tham gia vào các mạng lưới quốc tế và hoạt động tích cực. Trong các tổ chức quốc tế, hội nghị quốc tế, giám đốc điều hành Lại Danh Kỳ chỉ ra: “Trong những năm gần đây, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) của Đài Loan đã hoàn thành nghĩa vụ và trách nhiệm của mình, đặc biệt là trong các lĩnh vực hỗ trợ nhân đạo quốc tế, dịch vụ y tế, bình đẳng giới và trao đổi giáo dục, tầm nhìn quốc tế và củng cố hình ảnh tích cực.”
#372103
三、越南文作文 Dùng tiếng Việt viết một bài văn ngắn khoảng 500 từ với chủ đề như sau: Chính phủ phát hành phiếu mua hàng để kích thích tiêu dùng, khởi động kinh tế sau ảnh hưởng bởi dịch bệnh COVID-19. Vậy những ai sẽ được nhận phiếu mua hàng để kích thích tiêu dùng? Thời gian sử dụng phiếu mua hàng là bao lâu? Phương thức phát hành phiếu mua hàng thế nào? Mệnh giá thực tế của phiếu mua hàng là bao nhiêu? Có thể trả lại tiền thừa không? Lĩnh phiếu mua hàng ở đâu? Nhận phiếu điện tử ở đâu? Phạm vi sử dụng phiếu mua hàng thế nào?
#372104
一、請將下列中文翻譯為印尼文。 索馬利蘭位在「非洲之角」東北非、索馬利亞北部,1991 年從索馬利亞宣布獨立,領土面積為臺灣的 3.8 倍。但由於索馬利蘭與索馬利亞有領土及主權爭議,至今尚未獲絕大多數國家和國際組織正式承認,學者分析,索馬利蘭並未和中國或其他國家有邦交,也沒有加入聯合國。
#372105
二、請將下列印尼文翻譯為中文。 Pasar malam merupakan salah satu budaya masyarakat umum di Taiwan,biasanya tidak perlu berdandan dan berpakaian mewah bahkan kebanyakan orang hanya mengenakan T-shirt dan celana pendek saat pergi ke pasar malam. Pasar malam juga menjadi objek wisata yang tidak boleh dilewatkan oleh turis asing ketika berwisata ke Taiwan. Sebagian pedagang pasar malam fasih berbahasa asing, kerapkali kita dapat melihat pedagang tertentu menyapa pembeli dengan menggunakan bahasa Inggris, tetapi begitu membalik badan langsung menggunakan bahasa Jepang melayani pembeli lainnya. Saat ini cukup banyak orang Indonesia yang bekerja, belajar dan tinggal di Taiwan. Jadi janganlah heran apabila menemukan pedagang pasar malam Taiwan menggunakan bahasa Indonesia yang fasih.
#372106
三、請根據下面的指示寫出一篇大約 200-500 字的短文。 Buatlah karangan dalam bahasa Indonesia minimal 200 kata dan maksimal 500 kata dengan topik “upaya Taiwan dalam pencegahan semakin parahnya pemanasan global”. Tulisan Anda harus berisikan tentang peraturan/kebijakan yang dicanangkan pemerintah Taiwan dalam mengurangi limbah plastik.
#372107
1 -لم تكن السیاسة في الشرق الأوسط دائ ًما بھذا القدر من الاضطراب. في الواقع، فإن تاریخھا السیاسي المعاصر قد تناوب بین الاستقرار والتغییر السریع. أصبحت دول الشرق الأوسط كیانات ذات سیادة في منتصف القرن العشرین. معظم مواطنو المنطقة مھددون من قبل حكم الأنظمة الاستبدادیة، رغم فشل تلك الأنظمة في توفیر الأمن والازدھار والكرامة لشعوبھا، بدت مستقرة لعقود. ابتداء من دیسمبر 2010 وطوال عام 2011 ،واجھ المتظاھرون الدیكتاتوریین في جمیع أنحاء المنطقة، مطالبین بمزید من المساءلة، وأكثر مشاركة، وأقل فسا ًدا في حكمھم. بعد عقود في المنصب، سقط القادة من السلطة في بعض البلدان، بینما دخل البعض الآخر في حرب أھلیة في محاولة للتشبث بالسلطة. ضرب الاضطراب السیاسي أیضا الأنظمة الملكیة في المنطقة، حیث دعا المواطنون في تلك البلدان إلى تغییرات شاملة في قواعد اللعبة السیاسیة.
#372108
2 -على مدى عدد من السنوات، قام عملاء إیرانیون بتوجیھ من سلیماني بتجنید مقاتلین من المیلیشیات من دول أخرى (معظمھم من العراق وأفغانستان وباكستان) ونقلوھم إلى سوریا لدعم قوات الأسد في المعارك الرئیسیة. تلقى العدید من مقاتلي المیلیشیات تدریبات على ید عناصر من منظمة حزب اللھ اللبناني إما في قواعد عسكریة في إیران أو على الأرض في سوریا، وھي منظمة ساعد السید سلیماني في تطویرھا على مر السنین. عندما أصبحت القوات الإیرانیة والقوات المدعومة من إیران مقاتلین رئیسیین ضد داعش بعد أن سیطر التنظیم على ما یقرب من ثلث العراق في عام 2014 ،بدأ نشر صور تظھر سلیماني في ساحة المعركة متعب بشكل كبیرعلى وسائل التواصل الاجتماعي. حیث أنھا دت شائعات بأن سلیمانیً ول ا كان یحاول توسیع شھرتھ لخوض ترشح محتمل لرئاسة إیران، لكنھ ّ أنكرھم قائلا إنھ كان یرى نفسھ دائما مجرد جندي.
#372109
二、請以阿拉伯文申論以下題目,至少 300 字: 中華民國如何於中東區域進行外交突破
#372110
一、英譯中:請將下列英文翻譯成中文 According to historians, pandemics typically have two types of endings: the medical, which occurs when the incidence and death rates plummet, and the social, when the epidemic of fear about the disease wanes. In other words, an end can occur not because a disease has been vanquished but because people grow tired of panic mode and learn to live with a disease. A Harvard historian said something similar was happening with the current pandemic situation around the world: “As we have seen in the debate about opening the economy, many questions about the so-called end are determined not by medical and public health data but by sociopolitical processes.” Endings “are very, very messy,” said another historian. “Looking back, we have a weak narrative. For whom does the epidemic end, and who gets to say?”
#372111
(一)低頭族、上班族久看螢幕,眼睛時常會忘記眨眼,造成疲勞、乾眼症或眼睛痠痛。如果想擺脫眼睛乾澀的症狀,除了讓眼睛多休息,你可以採用眼部按摩法來減輕症狀。專家也建議,充足的睡眠和熱敷可以幫助減緩不適。
#372112
相關試卷
113年 - 113 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#120516
113年 · #120516
109年 - 109 外交特種考試_三等_外交領事人員類科越南文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)#90988
109年 · #90988
108年 - 108 外交特種考試_三等_外交領事人員越南文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)#79104
108年 · #79104
107年 - 107 外交特種考試_三等_外交領事人員越南文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)#71846
107年 · #71846
106年 - 106 外交特種考試_三等_外交領事人員越南文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)#64825
106年 · #64825