阿摩線上測驗
登入
首頁
>
社會工作研究方法
>
100年 - 100年原住民族考三等社會工作研究方法#45374
> 申論題
題組內容
三、抽樣方法可以簡單分為隨機抽樣法(random sampling)和非隨機抽樣法(nonprobability sampling),下列第一小題是有關隨機抽樣法的問題,第二小題是有關非隨機抽樣 法的問題,請分別回答問題。
⑵小忠進行「同志人際關係」的訪問,他採用「滾雪球抽樣法」(snowball sampling) 抽出研究樣本來深度訪談,請你說明「滾雪球抽樣法」的特性。(10 分)
詳解 (共 2 筆)
linrelin(111年考上社工師)
詳解 #4968992
2021/08/02
滾雪球抽樣法的特性為,利用訪問者的熟人,...
(共 83 字,隱藏中)
前往觀看
新堤
詳解 #3895695
2020/04/21
滾雪球取樣法是一種非隨機式抽樣的方法...
(共 751 字,隱藏中)
前往觀看
相關申論題
⑴為什麼要進行預試,預試有何功能?(10 分)
#152551
⑵為什麼要採用郵寄問卷法,郵寄問卷法有何好處?(10 分)
#152552
五、問卷設計時,必須事先掌握一些原則,讓受訪者較為容易的完成填答,也讓研究者 在分析時能條理分明,統計處理也得心應手。請你簡單列出這些原則。(20 分)
#152553
⑴Bộ Nội Chính thiết lập “ Đường dây chuyên phục vụ tư vấn Hôn phối nước ngoài 0800-088-885” để cung cấp thông tin bằng nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt Nam.(3分)
#152554
⑵Khi người nhập cư mới (người di dân mới , tân di dân)có vấn đề về mặt pháp lý, phúc lợi xã hội, giao thông, nuôi dạy con cái, an toàn bản thân, y tế, việc làm, giáo dục, cư trú v.v... đều có thể liên hệ và tận dụng đường dây 0800-088-885.(3分)
#152555
⑶Nếu người nước ngoài (ngoại kiều) sử dụng Thẻ cư trú ngoại kiều khi có nhu cầu tiếp tục ở lại Đài Loan cư trú, thì trong vòng 30 ngày trước ngày Thẻ cư trú hết hạn, phải xin đăng ký gia hạn thêm.(3分)
#152556
⑷Người nước ngoài (ngoại kiều)khi muốn gia hạn vi-sa(thị thực)thì có thể đến Trạm phục vụ địa phương nơi tạm trú của Sở di dân và xuất nhập cảnh xin cấp.(3分)
#152557
⑸Người nước ngoài (ngoại kiều) cư trú lâu dài(dài hạn), có thể sử dụng Thẻ cư trú lâu dài và Hộ chiếu có hiệu lực pháp lý để tái nhập cảnh.(3分)
#152558
⑴為落實外籍配偶照顧輔導措施,提升其在臺生活適應能力,使能順利適應我國生 活環境,共創多元文化社會,與國人組成美滿家庭,避免因適應不良所衍生之各 種家庭與社會問題。內政部積極規劃辦理外籍新娘生活適應及語文訓練,輔導其 融入我國生活環境。(6分)
#152559
⑵內政部入出國及移民署專勤事務大隊須執行申請外籍配偶歸化國籍之訪查勤 務,作為相關單位審查外籍配偶長期居留或定居之重要參考。以期達到強化外籍 配偶管理作為;另透過訪查作業,提供大陸及外籍配偶(簡稱外配)諮詢服務, 提升為民服務品質。保障合法婚姻、清查虛偽婚姻。(7分)
#152560
相關試卷
114年 - 114 公務升官等考試_薦任_社會工作:社會工作研究方法#133003
114年 · #133003
112年 - 112 地方政府特種考試_四等_社會工作:社會工作研究方法概要#118074
112年 · #118074
112年 - 112 公務升官等考試_薦任_社會工作:社會工作研究方法#117281
112年 · #117281
112年 - 112 原住民族特種考試_三等_社會工作:社會工作研究方法#116495
112年 · #116495
111年 - 111 地方政府特種考試_四等_社會工作:社會工作研究方法概要#112329
111年 · #112329
110年 - 110 地方政府特種考試_四等_社會工作:社會工作研究方法概要#104792
110年 · #104792
110年 - 110 公務升官等考試_薦任_社會工作:社會工作研究方法#103612
110年 · #103612
110年 - 110 國立臺灣大學_碩士班招生考試_社會工作學研究所:社會工作研究方法(包含社會統計)#100277
110年 · #100277
109年 - 109 地方政府特種考試_四等_社會工作:社會工作研究方法概要#94629
109年 · #94629
108年 - 108 地方特考_社會工作_四等:社會工作研究方法概要#81461
108年 · #81461