題組內容

一、Từ vựng Đặt câu với các từ cho sẵn dưới đây:

(一) vừa mới / ngay sau đó

詳解 (共 1 筆)

Eyrk(邀請碼223160)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614156
2025/08/19
(一) vừa mới / ngay ...
(共 103 字,隱藏中)
前往觀看