阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
> 申論題
題組內容
二、Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh.(15 分)
1. tình hình / các / đúng / khiến / dịch Covid-19 / nhập hàng / ngày càng / thời hạn / phức tạp / cho / doanh nghiệp / không thể / và / xuất hàng / do /
詳解 (共 2 筆)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614191
2025/08/19
二-1.Câu hoàn chỉnh:...
(共 261 字,隱藏中)
前往觀看
一起撐住一起上榜
詳解 #6605234
2025/08/14
Tình hình dịch Cov...
(共 160 字,隱藏中)
前往觀看
相關申論題
2. đã / rất nhiều / được / vắc xin / tiêm / tình hình / có / vẫn / chưa / người / mà / giảm / đang / có / nhưng /chiều hướng / gia tăng / dịch bệnh /
#435910
3. Tân Di dân / những / vấn đề / hiện nay / người / thiếu / chính là / trong việc / một phần / giúp / góp / Đài Loan / giải quyết / nguồn lao động /
#435911
4. chính phủ / có / rất / nhiều / giúp / chính sách / khó khăn / cụ thể / Tân Di dân / con em / và / của / hiện nay / họ / đã / vượt qua / những /
#435912
5. hiện / đang / di công / nhiều / máy bay / Việt Nam / hợp đồng / nhưng / có / rất / mua vé / về / Việt Nam / hết hạn / không thể /
#435913
6. phát triển / chính sách / hiện nay / Đài Loan / của / đang / gặp / dịch Covid- 19 / nhiều / khó khăn / do /
#435914
7. đợt / khiến cho / hạn hán / thiếu / sản xuất / nhiều / không / thể / nông nghiệp / vừa qua / vì / nước / địa phương /
#435915
8. được / tình trạng / vẫn / đến nay / xả / giải quyết / gây / ô nhiễm / môi trường / ở / triệt để / Đài Loan / cho / chưa / nước thải / một cách /
#435916
9. trong / dịch bệnh / tốt / tiếp tục / những / có / hoạt động / nhiều / mối quan hệ / tiềm lực / và / kinh tế / chỉ có / mới / có thể / doanh nghiệp / hiện nay / bối cảnh /
#435917
10. của / doanh thu / thương mại / mua / có / đồ / thích / đang / các / trên mạng / ngày một / do / giảm / nhiều / đang / chiều hướng / trung tâm / khách hàng /
#435918
三、Dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt(25 分)因應疫情第三級警戒延長到 6 月 28 日,可能導致部分新住民家庭生活遭受衝擊,移民署指出,現有的紓困方案,新住民家庭之國人配偶原本即可提出申請,另設籍前新住民如符合特殊境遇家庭相關收入條件規定,並經地方政府評估因三個月內生活發生重大變故導致生活、經濟困難者,且其重大變故非因個人責任、債務、非因自願性失業等事由,可透過直轄市、縣(市)政府申請緊急生活扶助,每人每次最高核發當年度最低生活費 3 個月。 移民署呼籲,各界如發現需要協助個案及相關服務需求,可逕洽居住地之鄉(鎮、市、區)公所受理外,如有疑義,亦可詢問各直轄市、縣(市)政府之新住民家庭服務中心。 此外,移民署建置的新住民培力發展資訊網,提供中文、英文、越南、印尼、泰國、柬埔寨及緬甸等 7 國語言翻譯,透過網站的多國語言 資訊,即可掌握疫情與相關福利的最新訊息,歡迎新住民家庭多加利用。
#435919
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054